100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

艺术 (yì shù): nghệ thuật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghệ thuật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghệ thuật
  • nghệ thuật
  • các loại hình nghệ thuật
  • sáng tạo nghệ thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用形象来反映现实但比现实更有典型性的社会意识形态,包括文学、绘画、音乐、舞蹈、雕塑、戏剧、电影等
  • 也指富有创造性的方式或方法,如领导艺术、说话艺术。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

art

HSK 5

technique

Câu ví dụ

。

He has been interested in art since childhood.

。

This museum has collected many modern artworks.

。

She is a famous performing artist.

。

The annual arts festival attracts many tourists.

。

This painting has high artistic quality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập