100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

艾滋病 (ài zī bìng): (mượn từ) AIDS

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(mượn từ) AIDS
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (mượn từ) AIDS

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种由人类免疫缺陷病毒引起的严重传染病,主要通过性接触、血液和母婴途径传播
  • 这种病毒会破坏人体的免疫系统,使身体难以抵抗各种疾病。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,121。

To raise public awareness of AIDS, December 1st every year is designated as World AIDS Day.

,、,。

Doctors remind us that daily contact such as shaking hands or hugging does not spread AIDS, so there is no need to panic.

,。

After years of research, scientists have developed drugs that can effectively control the replication of the AIDS virus.

,。

Many volunteers actively participate in AIDS prevention campaigns, spreading knowledge about safe sex to young people.

,。

The government has increased investment in AIDS prevention and treatment, providing free antiviral therapy for those infected.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập