100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

节目 (jié mù): chương trình (truyền hình hoặc phát thanh); chương trình biểu diễn; mục; tiết mục; đoạn; số (trong chương trình của buổi hòa nhạc; chương trình (truyền hình hoặc phát thanh); chương trình biểu diễn; mục; tiết mục; đoạn; số (trong chương trình)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chương trình (truyền hình hoặc phát thanh); chương trình biểu diễn; mục; tiết mục; đoạn; số (trong chương trình của buổi hòa nhạc; chương trình (truyền hình hoặc phát thanh); chương trình biểu diễn; mục; tiết mục; đoạn; số (trong chương trình)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chương trình (truyền hình hoặc phát thanh)
  • chương trình biểu diễn
  • mục
  • tiết mục
  • đoạn
  • số (trong chương trình của buổi hòa nhạc
  • chương trình (truyền hình hoặc phát thanh)
  • chương trình biểu diễn
  • mục
  • tiết mục
  • đoạn
  • số (trong chương trình)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指电视或广播中播出的有一定内容和时间的表演、栏目或活动,如新闻节目、综艺节目、儿童节目
  • 也可以指文艺演出中的单个表演项目,如晚会的节目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khớp; nút; phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phần của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc); lễ hội theo mùa; tiết kiệm; tiết kiệm; khí tiết; trinh tiết; lượng từ cho đoạn: bài học; khớp; nút; phần; đoạn; tiết khí; lễ hội; ngày lễ; lượng từ cho đoạn, bài học, v.v.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Our whole family watches the Spring Festival Gala program together.

。

This TV program airs every evening at eight.

。

He performed a comic dialogue act at the evening party.

?

Did you look at today's program list?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập