100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

芝麻 (zhī ma): Hạt mè (hạt)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hạt mè (hạt)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hạt mè (hạt)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种一年生草本植物的种子,颗粒很小,有黑、白两种
  • 常用来榨油、做调料或做糕点、汤圆的馅料
  • 也比喻很小、微不足道的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Hemp (biến thể của麻[ma2])

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Mom sprinkled a handful of toasted sesame seeds on the cold spinach salad, making it smell even more appetizing.

,。

The surface of this old shop's baked flatbread is covered with sesame seeds; it's fragrant and crispy when you bite into it.

,。

Grandma grew a small patch of sesame herself and used it to press oil after the autumn harvest.

,,。

When making tangyuan, we added a little sugar to the black sesame filling, making it sweeter and more fragrant.

,。

He likes to add a spoonful of sesame powder to his soy milk, saying it makes the nutrition more balanced.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập