100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苛刻 (kē kè): khắc nghiệt, khắc nghiệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khắc nghiệt, khắc nghiệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khắc nghiệt, khắc nghiệt
  • nghiêm khắc
  • đòi hỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对人或对事要求过高、条件过严,让人难以达到或难以承受
  • 形容态度严厉、不宽容,常常带有过分挑剔的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm; cắt; áp bức; loại từ cho khoảng thời gian ngắn; khắc; chạm; cắt; một phần tư (của một giờ); khoảnh khắc; áp bức; khắc nghiệt (như trong 苛刻)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The boss of this company is very harsh on employees; even being one minute late results in a salary deduction.

,,。

My mother is very strict with me; I must rank in the top three on every exam, otherwise she confiscates my phone.

,。

The judges' criteria for this competition are too harsh; contestants are eliminated for even the slightest mistake.

,,。

He is very hard on himself, getting up at 4 a.m. every day to study and never allowing himself to slack off.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập