100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苦恼 (kǔ nǎo): tức giận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tức giận
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tức giận
  • đau khổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 烦闷痛苦,心里难受,常用来形容遇到难以解决的问题或不如意的事情时,心情不愉快、很纠结。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cay đắng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Recently, work pressure has been heavy, and he often suffers from insomnia; he is very troubled by this.

,。

She is distressed about her son's academic performance and doesn't know how to help him improve.

,,。

When choosing a major, he felt very conflicted because he was interested in several fields.

,,。

What troubles him is that no matter how he explains, his girlfriend doesn't believe him.

,。

The project has been making no progress, and the entire team is extremely frustrated about it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập