100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苦笑 (kǔ xiào): Để bắt buộc một nụ cười

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để bắt buộc một nụ cười
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để bắt buộc một nụ cười
  • một tiếng cười cay đắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里不痛快或无奈时,勉强做出的笑容,表示没办法或自我解嘲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cay đắng

HSK 2

biến thể cũ của 笑[xiao4]; cười; mỉm cười; cười nhạo; cười; mỉm cười; cười nhạo; chế giễu

Câu ví dụ

,。

Hearing the bad news, he could only force a smile.

,。

She forced a smile and shook her head, saying nothing.

,。

Facing everyone's jokes, he gave a forced smile.

,。

Every time that matter is mentioned, she can only force a smile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập