100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

英明 (yīng míng): trí tuệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trí tuệ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trí tuệ
  • tuyệt vời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人(特别是领导者或决策者)有智慧,见识卓越,能做出正确判断和决定
  • 常用来称赞君主、领导或英明的决策。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

sáng; ánh sáng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Under this wise leader, the company successfully expanded into overseas markets.

,。

Historians generally consider that emperor to have been a wise monarch.

,。

That decision you just made was truly wise; it prevented us from suffering even greater losses.

,,。

At critical moments, he always makes wise judgments, so everyone trusts him.

,。

Thanks to the general manager's wise decision, the company was able to overcome this crisis.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập