100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苹果 (píng guǒ): Apple (công ty công nghệ Mỹ); quả táo; quả táo (trái cây); Apple (công ty công nghệ Mỹ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Apple (công ty công nghệ Mỹ); quả táo; quả táo (trái cây); Apple (công ty công nghệ Mỹ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Apple (công ty công nghệ Mỹ)
  • quả táo
  • quả táo (trái cây)
  • Apple (công ty công nghệ Mỹ)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

trái cây

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I eat an apple every day.

,。

This apple is very sweet, I like it very much.

。

His dream is to work at Apple Inc.

。

Apples are very sweet.

。

She works at Apple Inc.

?

How much is this apple?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập