100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

茁壮 (zhuó zhuàng): khỏe mạnh và cường tráng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khỏe mạnh và cường tráng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khỏe mạnh và cường tráng
  • vạm vỡ
  • thịnh vượng
  • mạnh mẽ
  • cường tráng
  • phát đạt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或动物长得结实、健壮,也形容植物生长得旺盛有力,充满生机
  • 常用来比喻年轻人、孩子或草木等在成长过程中发育得很好,生命力强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Nhóm dân tộc Zhuang

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Last spring I planted a small sapling in the yard, and this year it has already grown very healthy and strong, with lush green leaves.

,。

Under the teacher's patient guidance, these originally shy children gradually became confident and strong.

,。

Although the children in the mountain area live in difficult conditions, they still grow up healthy and strong under their parents' care.

,。

With government support, this startup grew robustly in just three years to become a leader in the industry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập