100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

草坪 (cǎo píng): bãi cỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bãi cỏ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bãi cỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 平坦的草地,通常指人工种植、修剪整齐的草地,多用于公园、庭院、运动场等地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cỏ; rơm; bản thảo; bản nháp (của tài liệu); bất cẩn; thô; cỏ; rơm; bản thảo; bản nháp; bất cẩn; thô; biến thể của 草[cao3]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The children are playing football on the lawn.

。

The lawn in the park is very green.

。

Please do not trample on the lawn.

。

We sat on the lawn and had a picnic.

。

The workers are mowing the lawn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập