100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荒唐 (huāng táng): ngoài niềm tin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngoài niềm tin
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngoài niềm tin
  • vô lý, vô lý
  • vô lý
  • không thích hợp
  • tiêu tán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情离奇、不合常理,让人难以相信
  • 也形容人行为放荡、不检点,或说话、做事没有根据、不靠谱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hoang tàn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He spent all his savings on lottery tickets, and this absurd behavior disappointed his family greatly.

,。

That company requires employees to wear pajamas to work; it's simply absurd to the extreme.

,。

He actually believes drinking vinegar can prevent colds; this absurd idea left the doctor not knowing whether to laugh or cry.

,。

Running a red light because you're afraid of being late—such an absurd excuse cannot justify breaking traffic rules.

,,,。

During the war, people couldn't even eat their fill, yet the government spent money building luxury office buildings—this is absolutely absurd.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập