100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荒谬 (huāng miù): vô lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vô lý
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vô lý
  • lố bịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常不合常理、没有道理,让人觉得可笑或无法理解
  • 常用来形容想法、说法或事情完全违背常识和逻辑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hoang tàn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The manager actually demands that we work overtime until midnight every day without any overtime pay; this rule is utterly absurd.

,,。

He was clearly late himself but blamed others for not being punctual; this absurd excuse made everyone laugh.

,,。

In court, the plaintiff's accusation was completely absurd because there was no evidence that the defendant had ever been at the scene.

,。

She proposed building a house out of eggshells, and this absurd idea was immediately rejected by the engineers.

,。

The doctor thought that the absurd claim that drinking vinegar can kill viruses would mislead patients, so he patiently explained scientific treatment methods.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập