100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荣幸 (róng xìng): To have the privilege of (được vinh danh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To have the privilege of (được vinh danh)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To have the privilege of (được vinh danh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光荣而感到幸运,形容因为得到某种机会或受到某种待遇而感到非常高兴和自豪。多为客套话,表示自己很感激、很珍惜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

glory; honor

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

We are very honored to be able to invite you to our wedding.

,。

I feel very honored that the Nobel laureate personally presented us with the award today.

,。

Professor Zhang, I am honored to have the opportunity to collaborate with you on this research project.

,,。

As a company representative speaking at the conference, I feel deeply honored and also thank everyone for their trust.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập