100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荷花 (hé huā): hoa sen

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoa sen
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoa sen

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 莲的花,生长在水里,花瓣大,有粉红色或白色,中间有黄色的花心
  • 这种花在中国文化里常象征纯洁和高雅,夏天开放,叶子叫荷叶,地下的茎叫藕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

hoa; hoa nở; họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; tiêu (tiền; hoa; hoa nở; tiêu (tiền, thời gian); họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; họ Hoa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The lotus flowers in the pond have bloomed and are very beautiful.

,。

In summer, we often go to the park to admire the lotus flowers.

。

The lotus flowers look especially delicate and charming in the sunlight.

。

The lotus flowers in this painting are remarkably true to life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập