100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

莫大 (mò dà): vĩ đại nhất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vĩ đại nhất
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vĩ đại nhất
  • quan trọng nhất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容程度极高或极其重大,常用来修饰抽象事物,如“莫大的荣幸”“莫大的帮助”“莫大的鼓舞”
  • 表示没有比这更大的,强调达到极点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

to

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When she heard that her daughter had been admitted to her dream university, the mother felt immense relief and joy.

,。

Having received help from friends at his hardest moment, he was filled with enormous gratitude.

。

The publication of this book is a tremendous encouragement to those who study Chinese history.

,。

Winning the audience's recognition is a great honor for this young actor.

,。

Losing a family member caused her tremendous pain, and for a long time she could not return to a normal life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập