100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

莲子 (lián zǐ): Hạt sen

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hạt sen
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hạt sen

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 莲花的种子,长在莲蓬里,呈椭圆形,可以食用,也常用来做中药或煮汤煮粥。莲子里有一根绿色的胚芽,叫莲子心,味道很苦,但可以清火。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Mom put some lotus seeds and red dates in the porridge, saying that eating this way is good for your health.

,,。

Every summer, after the lotus flowers in the pond fade, many lotus seeds grow.

,。

Grandma put the dried lotus seeds in a glass jar, ready to use when making soup in winter.

,,。

This dessert has fresh lotus seeds added, and it tastes fragrant and sweet, very popular.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập