100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

菜单 (cài dān): thực đơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thực đơn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thực đơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 餐厅或饭店里列出各种菜肴和饮料名称及价格的单子,供顾客点菜时查看和选择
  • 也指电脑软件或手机应用里显示可操作项目的列表,用户可以通过它选择不同的功能。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

rau; rau xanh; món ăn; (kỹ năng v.v.) yếu; kém; (khẩu ngữ) kiểu người; rau; rau xanh; (khẩu ngữ) yếu; kém; (không chuẩn) kiểu người

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

Câu ví dụ

,。

Waiter, please show me the menu.

。

The menu of this restaurant has many Chinese dishes.

。

I want to order the first dish on the menu.

。

The prices on the menu are a bit expensive.

。

Please pass me the menu.

。

Please show me the menu.

。

There are no vegetarian dishes on this restaurant's menu.

“”。

Click the 'File' option on the menu.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập