100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

营业 (yíng yè): để làm kinh doanh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm kinh doanh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm kinh doanh
  • để thương mại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指商店、公司等从事商业活动,开门做生意
  • 也指开始或正在经营的状态。常用来表示店铺是否开门、是否在工作时间接待顾客,如正常营业、停止营业、营业时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This bookstore opens for business at 9 a.m. every day and closes at 9 p.m.

,。

Because of heavy snow, many shops were not open for business today.

。

This newly opened restaurant went out of business in less than three months.

,。

The bank is not open for business on weekends; you can only go on weekdays to handle transactions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập