100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

营造 (yíng zào): xây dựng (nhà nhà)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xây dựng (nhà nhà)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xây dựng (nhà nhà)
  • để xây dựng
  • để làm cho

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 建造房屋、建筑物等工程,多用于书面语,强调有规模地兴建
  • 泛指创造或形成某种气氛、环境、感觉等抽象事物,如营造氛围、营造和谐关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để làm cho

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This real estate company plans to build a batch of green residences in the suburbs to meet the housing needs of young families.

,。

In order to improve citizens' living conditions, the government decided to build 500 units of affordable housing in the old city district.

,。

After three years of construction, the developer finally built a beautiful large-scale community on this wasteland.

,。

Architects carefully design and try to create a comfortable and energy-efficient living environment within a limited space.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập