100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

蔓延 (màn yán): Để mở rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để mở rộng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để mở rộng
  • để lan rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像蔓草一样不断向四周扩展延伸。多用于描述火势、疾病、植物、消息、情绪等不受控制地扩散。例如:火势蔓延
  • 疾病蔓延
  • 消息蔓延。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để kéo dài

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The forest fire spread rapidly, fueled by dry, strong winds, and consumed thousands of hectares of woodland.

,。

Once an epidemic spreads through a city, the healthcare system will face enormous pressure.

,。

Upon hearing the news that the company was about to lay off employees, a feeling of unease quickly spread through the office.

,。

This weed is extremely resilient and spread across the entire farmland within just a few weeks.

,,。

On social media, discussion about that fake news spread like wildfire, eventually causing public panic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập