100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蔬菜 (shū cài): rau quả

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rau quả
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rau quả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 可以做成菜肴吃的植物,如白菜、萝卜、西红柿等
  • 与肉类、主食相对,是日常饮食中重要的一类食物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

rau; rau xanh; món ăn; (kỹ năng v.v.) yếu; kém; (khẩu ngữ) kiểu người; rau; rau xanh; (khẩu ngữ) yếu; kém; (không chuẩn) kiểu người

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、。

Mom goes to the market every day to buy fresh vegetables, such as cabbage, tomatoes, and cucumbers.

,,。

The doctor advised me to eat more vegetables and fruits and less greasy food; this is better for my health.

,。

The vegetables at this restaurant are all grown on its own farm, so they taste especially fresh.

,。

In winter, there are fewer kinds of vegetables, and the prices are also a bit higher than in summer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập