100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蕴含 (yùn hán): để chứa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chứa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chứa
  • để tích lũy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 包含、含有某种意思或情感,但往往不是直接说出来的。多用于抽象事物,如话语里蕴含着深刻的道理,眼神里蕴含着期待。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để giữ trong miệng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Although this ancient poem has only four short lines, it contains the poet's deep longing for his hometown.

,,。

His words seem simple, but actually contain rich philosophical meaning and are worth pondering repeatedly.

,。

This ancient building contains centuries of history and culture, attracting countless tourists to visit.

,。

Her smile contained encouragement and trust, which instantly gave me courage.

,。

Scientists believe that this seemingly ordinary plant may contain key ingredients for treating cancer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập