100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蕴藏 (yùn cáng): Để giữ trong cửa hàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để giữ trong cửa hàng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để giữ trong cửa hàng
  • To contain (untouched reserves, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在内部积蓄、含有某种事物,通常不显露出来,等待被发现或利用。多用于资源、能量、潜力、情感等抽象事物,例如地下蕴藏着丰富的矿产,说明矿产藏在深处,储量很大
  • 也比喻人的内心蕴藏着巨大的力量或热情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để che giấu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Geologists believe that rich oil resources are hidden beneath this desert, so many companies have come to explore.

,,。

Although this young painter's works are not yet mature, they contain great potential and are worth watching.

,。

This ancient library holds countless precious documents, attracting many scholars to come and study.

,,。

Beneath the seemingly calm sea surface, enormous energy is often stored; once it erupts, it forms a tsunami.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập