100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

薯片 (shǔ piàn): Chips khoai tây chiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chips khoai tây chiên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chips khoai tây chiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 马铃薯切成薄片后油炸而成的零食,口感酥脆,通常带有咸味或其他调味
  • 泛指用马铃薯制成的片状膨化食品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

mảnh mỏng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On Saturday night, my friend and I sat on the sofa watching a movie and, without realizing it, finished a big bag of potato chips.

,。

My mom doesn't let me eat potato chips before meals; she says I won't be able to eat my main meal then.

、,,。

The supermarket shelf had three kinds of potato chips—original, tomato, and barbecue—and after hesitating for a long time, I finally chose barbecue.

,,。

He ate potato chips while doing his homework, and as a result, the oil stained his notebook, and he was scolded by the teacher.

,,。

For the sake of health, Dad replaced all the potato chips at home with nuts, but I still occasionally sneakily buy a bag to satisfy my craving.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập