100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

藏匿 (cáng nì): để che đậy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che đậy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che đậy
  • để che giấu
  • để đi vào ẩn náu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把人或东西隐藏起来,不让别人发现或找到
  • 也指把事实、证据等隐瞒起来,不让别人知道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để che giấu

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After receiving a tip, the police found the suspect's hidden tools used in the crime in an abandoned warehouse on the outskirts of town.

,,。

During the war, many families hid precious books and cultural relics in their cellars to prevent them from being destroyed by soldiers.

,,。

For fear of being held responsible, he hid his true identity for a long time, and only recently did he come clean to the public.

,。

The injured little bird hid in the dense bushes and did not fly away until its wound healed.

,。

Those corrupt officials hid their illegal gains in overseas accounts, but in the end investigators still uncovered them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập