100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

虐待 (nüè dài): để ngược đãi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngược đãi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngược đãi
  • để lạm dụng
  • đối xử ngược đãi
  • sự ngược đãi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用残忍或粗暴的方式对待他人或动物,使对方在身体或精神上受到伤害。既可用于具体行为,如打骂、不给饭吃
  • 也可用于长期的精神折磨和忽视。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để ở lại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The neighbors heard the child crying late at night every day and suspected the parents were mistreating him, so they called the police.

,。

The law clearly stipulates that mistreating the elderly or children will be severely punished.

,。

That experience of being abused left her with deep psychological trauma, and years later she still needed treatment.

,。

Animal protection organizations call on everyone not to mistreat pets and to give them enough food and care.

,。

Because he had long mistreated his wife, he was eventually sentenced to fixed-term imprisonment by the court.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập