100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

虔敬 (qián jìng): reverent

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
reverent
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • reverent
  • devout
  • showing deep respect and reverence

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容对人、对神或对某种事物非常恭敬、诚恳,内心充满敬重。常用于宗教或庄重场合,表示态度认真、不敢怠慢。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

(bắt buộc) tôn trọng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He walked into the temple with a reverent mood.

。

The believers' attitude toward the gods is very reverent.

,。

In front of the ancestral tablets, he behaved very reverently.

。

Her faith in Buddhism is very reverent.

。

We should treat traditional culture with a reverent heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập