100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蛀牙 (zhù yá): sâu răng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sâu răng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sâu răng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 牙齿因细菌腐蚀而出现的损坏,牙齿表面形成小洞,会疼痛,吃冷、热、甜的食物时更明显
  • 引起这种情况的病也叫龋齿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

răng; ngà voi; phần giống răng hoặc răng cưa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

My little brother loves eating candy, so he already had several cavities by age six. The doctor said he should eat fewer sweets and brush his teeth carefully every day.

,,,。

Yesterday I went to the dentist. After examining me, he told me I had a cavity that needed to be filled. Fortunately it was found early; otherwise it would have gotten worse.

,,,。

My mom often reminds me that I must brush my teeth before bed; otherwise I'll easily get cavities, and when they hurt, it's really uncomfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập