100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

融洽 (róng qià): hòa hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hòa hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hòa hợp
  • quan hệ thân thiện
  • Tốt với nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人与人之间的关系或者气氛非常好,彼此之间没有矛盾,相处得很愉快、很亲切。常用来描述家庭、团队、邻里或交谈的气氛,比如关系融洽、气氛融洽。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tan chảy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After several team activities, the relationship between new and old employees became increasingly harmonious, and work efficiency also improved.

,,。

Although they come from different cultural backgrounds, after half a year of sharing an apartment, they get along very harmoniously and often cook and chat together.

、,。

Neighbors help each other and respect one another, so the atmosphere in the whole community is very harmonious.

,。

At the beginning of the meeting everyone was still a bit reserved, but the host's humorous opening remarks quickly made the atmosphere harmonious.

,,。

In order to make the relationship between mother-in-law and daughter-in-law more harmonious, the husband often patiently communicates between his mother and wife, resolving many misunderstandings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập