100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

行政 (xíng zhèng): Quản lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Quản lý
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Quản lý
  • hành chính (attributive)
  • người điều hành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对国家事务、机关事务或企业事务的组织和管理工作
  • 也指执行国家政策、法律和管理的活动。可泛指机关、企业、团体内部的管理工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He works in administration at the city government, handling a large number of documents every day.

、。

The administration department of this company is responsible for recruitment, procurement, and daily operations.

,。

Because the administrative procedures were complicated, it took nearly a month to apply for the business license.

,。

After the new principal took office, he first reformed the school's administrative management system.

,。

He was transferred to an administrative position and no longer handles specific sales business.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập