100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

行李 (xíng li): hành lý; hành lý; hành lý; túi và va li mang theo khi đi du lịch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hành lý; hành lý; hành lý; túi và va li mang theo khi đi du lịch
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hành lý
  • hành lý
  • hành lý
  • túi và va li mang theo khi đi du lịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指旅行时携带的包裹、箱子等物品,里面装着个人用品和衣物
  • 通常在乘坐交通工具或住酒店时随身带着或托运。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I have too much luggage, so I need to call a taxi.

。

Please put your luggage under the seat.

。

She is packing her luggage in the room.

。

You need to check in your luggage before boarding.

,。

My luggage hasn't arrived yet; it may be on the next flight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập