100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

衍生 (yǎn shēng): để tạo ra sự gia tăng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tạo ra sự gia tăng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạo ra sự gia tăng
  • để dẫn xuất
  • dẫn xuất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从原有事物中产生出新的东西,强调由母体发展演变而来
  • 常用于描述事物、现象、概念或金融产品等由基础事物派生出来的情况,如衍生品、衍生物、衍生问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để phát triển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、。

This tech company initially only made phones, but later it spun off multiple product lines such as tablets and smartwatches.

,。

This philosophical concept later gave rise to various interpretations, some of which were even completely opposite.

,,。

As urbanization accelerates, many satellite towns have emerged around cities, with residents commuting to the city center for work every day.

,。

This new business model is derived from the sharing economy concept, encouraging users to borrow idle items from each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập