100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

街坊 (jiē fang): Lân cận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lân cận
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lân cận
  • hàng xóm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指城市里相邻的居民区或巷子
  • 也指住在附近的邻居,常用来称呼街坊邻居。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

phố; khu phố; đường phố

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When I was little, I lived in a hutong in Beijing. The neighbors got along really well—whenever anyone made dumplings, they would send a plate to their neighbors.

,,。

After moving into a new residential complex, I gradually got to know the neighbors around me; when we go out in the morning, everyone greets each other.

,,。

Old Zhang has lived on this street for forty years. The neighbors all trust him a lot; whenever they have a problem, they ask him for help.

,,。

Yesterday a water pipe burst downstairs. The neighbors informed each other and even helped the elderly move their things to a safe place together.

,,,。

Before the Spring Festival, Mom made a lot of snacks and gave them out to the neighbors, letting everyone taste her cooking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập