100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

街道 (jiē dào): đường phố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đường phố
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đường phố
  • tiểu quận, tiểu quận
  • khu dân cư
  • đường phố
  • đường
  • quận (đơn vị hành chính trong một thành phố)
  • khu dân cư
  • khu phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城镇中两旁有房屋、供人和车辆通行的道路
  • 也指街道办事处的管辖区域,是中国基层的行政区划单位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

phố; khu phố; đường phố

HSK 4

đường; lối; cách; lý do; nguyên lý; kỹ năng; nghệ thuật; chuyên môn; (Đạo giáo) Đạo; Đạo; nói (giới thiệu trích dẫn trực tiếp; đường; lối; cách; phương pháp; cách; nguyên lý; lý do; Đạo; Đạo (Đạo giáo); nói; nói; loại từ cho vật dài và hẹp (sông, cửa, dòng, lệnh, v.v.)

Câu ví dụ

,。

This street is very quiet, with trees planted on both sides.

。

Our subdistrict recently organized a community cleaning activity.

。

He lives in an old neighborhood in the city center.

?

Where is the address of the subdistrict office?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập