100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

补助 (bǔ zhù): để trợ cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trợ cấp
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trợ cấp
  • trợ cấp
  • tiền trợ cấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指政府、机构或组织向个人或团体提供金钱或物资上的帮助,通常是为了减轻负担或支持特定活动
  • 也指这种帮助本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để sửa chữa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Because her family was struggling financially, the school gave her a monthly living subsidy so she could focus on completing her studies.

,。

The government provides housing subsidies for low-income families to help them pay part of their rent.

,。

The company decided to give commuting subsidies to employees who work overtime, in order to reduce their travel burden.

,。

He applied for a government startup subsidy and used the money to rent an office and buy necessary equipment.

,,。

Because prices have risen, the union is demanding that the company increase its meal allowance; otherwise, the workers will go on strike.

,。

This policy provides nutritional subsidies for rural students to ensure they can have a healthy lunch every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập