100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

补救 (bǔ jiù): để khắc phục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khắc phục
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khắc phục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 采取措施改正错误或弥补损失,使不好的情况得到改善
  • 也可指用行动补偿过失,挽回不利局面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để sửa chữa

HSK 5

để tiết kiệm

Câu ví dụ

,。

The mistake has already been made; we must find a way to remedy it.

,。

It's not too late to remedy it now, so don't give up.

。

The company took emergency measures to remedy the losses.

。

He tried to remedy their relationship with gifts.

。

The consequences of this accident are hard to remedy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập