表率 (biǎo shuài): Ví dụ:
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Ví dụ:
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Ví dụ:
- mô hình
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指可以作为榜样、供别人学习和效仿的人或事物。通常用来形容在品德、行为或工作等方面表现突出,值得大家学习的人。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
bề mặt bên ngoài; mối quan hệ gia đình qua nữ giới; để thể hiện (ý kiến của một người); một mô hình; một bảng (liệt kê thông tin); một biểu mẫu; một đồng hồ đo (đo cái gì đó); đồng hồ đeo tay; đồng hồ đo; thước đo; bề mặt bên ngoài; mối quan hệ gia đình qua nữ giới; để thể hiện (ý kiến của một người); một mô hình; một bảng (liệt kê thông tin); một biểu mẫu; một đồng hồ đo (đo cái gì đó); đồng hồ đeo tay; đồng hồ đo; thước đo
Câu ví dụ
Teacher Zhang arrives at the classroom early every morning and carefully corrects homework; he is a model for all the teachers in the school.
As class monitor, he holds himself to high standards in every way and sets an example for his classmates.
Parents are a child's first teachers; their words and actions should all serve as an example for their children.
During community service, retired Party member Grandpa Wang voluntarily took on the hardest work, becoming an example for the young people.
The coach asked the captain to play an exemplary role in training and lead the whole team in practicing hard.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.