100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

表示 (biǎo shì): (của ai đó) bày tỏ; phát biểu; thể hiện; (của cái gì đó) biểu thị; biểu hiện; sự biểu hiện; sự biểu lộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(của ai đó) bày tỏ; phát biểu; thể hiện; (của cái gì đó) biểu thị; biểu hiện; sự biểu hiện; sự biểu lộ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (của ai đó) bày tỏ
  • phát biểu
  • thể hiện
  • (của cái gì đó) biểu thị
  • biểu hiện
  • sự biểu hiện
  • sự biểu lộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用语言、动作或表情把心里的想法、感情或态度传达给别人。例如用说话表达感谢,用点头表示同意。也可以指某种事物或现象显示出某种情况或意思,比如红灯表示停止。通常后面接要传达的具体内容。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bề mặt bên ngoài; mối quan hệ gia đình qua nữ giới; để thể hiện (ý kiến của một người); một mô hình; một bảng (liệt kê thông tin); một biểu mẫu; một đồng hồ đo (đo cái gì đó); đồng hồ đeo tay; đồng hồ đo; thước đo; bề mặt bên ngoài; mối quan hệ gia đình qua nữ giới; để thể hiện (ý kiến của một người); một mô hình; một bảng (liệt kê thông tin); một biểu mẫu; một đồng hồ đo (đo cái gì đó); đồng hồ đeo tay; đồng hồ đo; thước đo

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He expressed his gratitude to me.

。

She expressed that she likes this gift very much.

。

The government expressed that it will take measures to solve this problem.

。

He expressed agreement with a gesture.

。

He expressed his thanks to me.

。

A red light indicates stop.

。

The company stated that it will support this project.

。

She gave flowers to show respect for the teacher.

?

What does this symbol mean?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập