表述 (biǎo shù): để thể hiện
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để thể hiện
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để thể hiện
- để articulate
- để xây dựng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 把心里的想法、意见或事实用语言、文字等方式说出来或写出来,使别人能够了解。常指对某个问题、观点或情况进行说明和表达,多用于比较正式的场合。例如:请清楚地表述你的观点。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
bề mặt bên ngoài; mối quan hệ gia đình qua nữ giới; để thể hiện (ý kiến của một người); một mô hình; một bảng (liệt kê thông tin); một biểu mẫu; một đồng hồ đo (đo cái gì đó); đồng hồ đeo tay; đồng hồ đo; thước đo; bề mặt bên ngoài; mối quan hệ gia đình qua nữ giới; để thể hiện (ý kiến của một người); một mô hình; một bảng (liệt kê thông tin); một biểu mẫu; một đồng hồ đo (đo cái gì đó); đồng hồ đeo tay; đồng hồ đo; thước đo
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
In the group discussion, he clearly expressed his views, and everyone agreed.
This report uses charts and text to describe in detail the project's progress and existing problems.
She is not very good at oral expression, but the articles she writes are very fluent.
Please restate this mathematical theorem in your own words to see if you truly understand it.
The lawyer accurately stated the witness's testimony in court, helping the judge understand the facts.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.