100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

衰落 (shuāi luò): để rơi xuống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để rơi xuống
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rơi xuống
  • để thả xuống
  • để giảm dần
  • để xấu đi
  • để đi xuống dốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个事物由强盛逐渐变得没落,力量、地位或影响不断下降
  • 常用来形容国家、家族、势力、经济、文化等由盛转衰的过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để ra ngoài

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

With the opening of new trade routes, this once-prosperous port city gradually declined, and many young people had to go elsewhere to find work.

、,。

This factory declined rapidly due to outdated technology and poor management, and within just five years it went from an industry leader to a loss-making enterprise.

,,,。

Grandpa said that when he was young this opera genre was very popular, but now audiences are dwindling, and it has declined to the point of being almost unknown.

,,,。

Due to prolonged wars and natural disasters, agriculture in this region gradually declined, grain output dropped sharply, and people's lives became increasingly difficult.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập