100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

裁判 (cái pàn): (law)để phán xét

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(law)để phán xét
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (law)để phán xét
  • để xét xử
  • bản án
  • sự phán xét
  • Thể thao (sports) to referee
  • Trọng tài (thể thao)
  • trọng tài
  • thẩm phán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在体育比赛中,按照规则对比赛进行评判、判定胜负或违规的人,也指担任这种工作
  • 在法律或正式场合中,指对事情作出判断和裁定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

To cut out (like a dress) (để cắt bỏ)

HSK 7

Binding form (bắt buộc) để phân biệt

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập