100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

裁员 (cái yuán): cắt giảm nhân viên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cắt giảm nhân viên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cắt giảm nhân viên
  • Để sa thải nhân viên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指企业、机关等单位为了减少开支或调整结构而辞退员工,使在职人员数量减少。通常是被动的集体行为,不是员工自己辞职
  • 多用于经济不景气或公司经营困难时。也说裁人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

To cut out (like a dress) (để cắt bỏ)

HSK 3

hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Câu ví dụ

,,。

Because the company suffered serious losses this year, management decided to cut 100 staff, and many long-time employees had to leave as well.

,,。

During an economic downturn, many companies cut staff to reduce operating costs, but this often affects employee morale.

,。

I heard that tech company suddenly cut staff, and the laid-off employees felt very shocked and uneasy.

,,。

To avoid cutting staff, the company adopted measures such as salary cuts and reduced working hours, hoping to overcome the difficulties together with everyone.

,,。

After several rounds of staff cuts, the office became empty, and those remaining had to take on more work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập