100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

裙子 (qún zi): chân váy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chân váy
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chân váy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种女性常穿的服装,通常围在腰部以下,不包住双腿,长度和样式多样,如短裙、长裙、连衣裙等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I wore a red skirt today.

,。

This skirt is beautiful, but it's too expensive.

。

She likes to wear skirts to work.

,。

There are many skirts in the store; I picked a blue one.

。

She is wearing a beautiful skirt today.

,。

This skirt is too short; I don't dare to wear it.

。

Mom bought me a floral skirt.

。

That red skirt suits you very well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập