100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

裸体 (luǒ tǐ): Khỏa thân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Khỏa thân
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Khỏa thân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人身上没有穿任何衣服的状态
  • 也形容事物没有遮盖或包装,露出原本的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Khỏa thân

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Câu ví dụ

,。

That painter likes to ask models to sit naked by the window, letting sunlight fall naturally on their skin.

,。

Being naked in public is illegal, so they were warned by the police on the beach.

,,,。

She went into the bathroom, took off her clothes, stood naked in front of the mirror, and carefully checked the wounds on her body.

,,。

The child suddenly ran out of the bathroom and danced naked in the living room, making the whole family burst out laughing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập