100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

覆盖 (fù gài): để che

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西盖在上面,使下面的物体被遮住
  • 也指某事物包含或影响某个范围,如覆盖全国
  • 还指用一层物质铺在物体表面,如大雪覆盖了大地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

nắp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Winter has arrived, and heavy snow has covered the entire village, turning the roofs and tree branches white. (This shows physical coverage by snow.)

,。

This company's business covers more than thirty cities nationwide, and has even expanded to overseas markets. (Here 'cover' means to include a range of areas.)

,,。

The cell phone signal is too weak; this area has no network coverage. We have to walk to the top of the hill to make a call. (Here 'coverage' refers to telecommunications service.)

,,。

His report covered all aspects of the project, from market research to final implementation—it was very comprehensive. (Here 'cover' means to include or deal with a range of topics.)

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập