100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

见解 (jiàn jiě): ý kiến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ý kiến
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ý kiến
  • xem
  • sự hiểu biết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某件事或某个问题经过思考后形成的看法和主张。通常指比较深入、有个人判断的看法,不是随便说说的意见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhìn thấy; gặp; có vẻ (như là gì đó); phỏng vấn; ý kiến; quan điểm; ý kiến; quan điểm

HSK 6

để phân chia

Câu ví dụ

,,。

After years of research, Professor Zhang has a unique opinion on global warming; he believes that reducing carbon emissions is more urgent than developing new energy sources.

,,。

During the group discussion, Xiao Wang put forward a different opinion that made everyone rethink the project's direction.

,,。

In the book review, the critic shared his opinion on this novel, believing that it deeply reflects social reality.

,,。

Doctors hold differing opinions on the efficacy of this new drug; some believe it is effective, while others worry about side effects.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập