100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

见证 (jiàn zhèng): để làm chứng cho

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm chứng cho
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm chứng cho
  • nhân chứng
  • bằng chứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 亲眼看到某个重要事件或时刻的发生,并可以作为证明
  • 也指可以证明某件事的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhìn thấy; gặp; có vẻ (như là gì đó); phỏng vấn; ý kiến; quan điểm; ý kiến; quan điểm

HSK 4

để nhắc nhở

Câu ví dụ

。

I witnessed the changes of this city with my own eyes.

。

We witnessed the continuous development of the relationship between the two countries.

。

History will witness the great significance of this moment.

,。

As a journalist, he witnessed many major events.

。

This bridge has witnessed the century-long changes of the small town.

。

Their friendship has witnessed the test of time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập