100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

规划 (guī huà): Để lập kế hoạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để lập kế hoạch
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để lập kế hoạch
  • Để lập bản đồ một chương trình
  • một kế hoạch
  • một chương trình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做比较全面的长远打算,也就是为将来的事情提前制定计划
  • 这种计划本身也可以叫作规划,如城市规划和职业规划。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để hàng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We need to draw up a detailed plan for the company's development over the next five years.

。

Urban planning is crucial for improving residents' quality of life.

。

He is planning a trip around the world.

。

The government planned a new special economic zone to attract foreign investment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập