100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

规则 (guī zé): quy tắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quy tắc
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quy tắc
  • quy định
  • đều đặn
  • ngăn nắp
  • cố định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 规定大家必须遵守的做事标准或行为准则,比如游戏规则、交通规则
  • 也指事物本身按一定方式运行的规律或秩序。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

sau đó

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Every game has its own rules, and players must follow them; otherwise, the competition cannot be fair.

,,。

The school's rules are strict: students cannot be late for class, nor can they eat in the classroom.

,,。

When new employees join, the HR department explains the company's various rules in detail, such as the leave request process and reimbursement standards.

,,。

In the library, the rule of keeping quiet is to allow everyone to read with concentration, so cell phones must be set to silent mode.

,,。

He just learned to play Chinese chess and is not yet familiar with the rules for moving pieces, so he often makes careless wrong moves.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập